HSK1 — Flashcard
149 từ
1 / 149
一
yī
Chạm để xem nghĩa
HSK1
một
一个人在公园散步。
Yī gè rén zài gōngyuán sànbù.
Một người đang đi dạo trong công viên.
149 từ
一
yī
Chạm để xem nghĩa
một
一个人在公园散步。
Yī gè rén zài gōngyuán sànbù.
Một người đang đi dạo trong công viên.