HSK4 — Flashcard
600 từ
1 / 600
不仅
bù jǐn
Chạm để xem nghĩa
HSK4
không những
他不仅聪明,而且很努力。
Tā bùjǐn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
600 từ
不仅
bù jǐn
Chạm để xem nghĩa
không những
他不仅聪明,而且很努力。
Tā bùjǐn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.