HSK5 — Flashcard
1.295 từ
1 / 1.295
不如
bú rú
Chạm để xem nghĩa
HSK5
không bằng
这次会议不如上次好。
Zhè cì huìyì bùrú shàng cì hǎo.
Cuộc họp lần này không bằng lần trước.
1.295 từ
不如
bú rú
Chạm để xem nghĩa
không bằng
这次会议不如上次好。
Zhè cì huìyì bùrú shàng cì hǎo.
Cuộc họp lần này không bằng lần trước.